Gastrodon vs Crustle
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Giác đấu | Giác đấu | |
| HP | 120 | 150 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Shellos | Dwebble | |
| Chiêu mạnh nhất | 120 Earthquake · 3 năng lượng | 80+ Stone Edge · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | 26,7 | |
| Chiêu thức | Eerie Fluid · 2 NL · 30 Earthquake · 3 NL · 120 | Ability Sturdy Stone Edge · 3 NL · 80+ | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 3 | |
| Regulation | – | I | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Crimson Invasion | Black Bolt |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Gastrodon | Crustle |
|---|---|---|
| Gastrodon | – | Bình thường |
| Crustle | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.