Pheromosa-GX vs Hisuian Lilligant V
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · GX · Ultra Beast | Basic · V | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 170 | 200 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 60 Cruel Spike · 2 năng lượng | 130 Leaf Step · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 30,0 | 43,3 | |
| Chiêu thức | Fast Raid · 1 NL · 30 Cruel Spike · 2 NL · 60 Beauty-GX · 2 NL · 50× | Dance Gracefully · 0 NL Leaf Step · 3 NL · 130 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | – | F | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Rainbow | Rare Holo V | |
| Bộ thẻ | Ultra Prism | Astral Radiance |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Pheromosa-GX | Hisuian Lilligant V |
|---|---|---|
| Pheromosa-GX | – | Bình thường |
| Hisuian Lilligant V | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.