Sceptile vs Rillaboom
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 | Stage 2 | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 140 | 170 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Grovyle | Thwackey | |
| Chiêu mạnh nhất | 20× Powerful Storm · 1 năng lượng | 140 Hammer In · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 20,0 | 35,0 | |
| Chiêu thức | Ability Power of Nature Powerful Storm · 1 NL · 20× | Ability Voltage Beat Hammer In · 4 NL · 140 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 3 | |
| Regulation | – | D | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | Rare Holo | |
| Bộ thẻ | Celestial Storm | Shining Fates |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Sceptile | Rillaboom |
|---|---|---|
| Sceptile | – | Bình thường |
| Rillaboom | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.