Suicune-GX vs Keldeo ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · GX | Basic · ex | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 180 | 210 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 150 Brinicles-GX · 3 năng lượng | 120 Sonic Edge · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 50,0 | 40,0 | |
| Chiêu thức | Ability Phantom Winds Cure Stream · 3 NL · 120 Brinicles-GX · 3 NL · 150 | Gale Thrust · 2 NL · 30+ Sonic Edge · 3 NL · 120 | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 2 | |
| Regulation | – | I | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Ultra | Special Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Lost Thunder | White Flare |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Suicune-GX | Keldeo ex |
|---|---|---|
| Suicune-GX | – | Bình thường |
| Keldeo ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.