Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Loại thẻ | Basic · GX | |
| Hệ | Không màu | |
| HP | 190 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 170 Pelagic Blade · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 42,5 | |
| Chiêu thức | Psychic · 3 NL · 30+ Pelagic Blade · 4 NL · 170 Lost Purge-GX · 3 NL | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -20 | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | |
| Hợp lệ | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Rainbow | |
| Bộ thẻ | Lost Thunder |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.