Lugia-GX vs Lugia ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · GX | Basic · ex | |
| Hệ | Không màu | Không màu | |
| HP | 190 | 220 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 170 Pelagic Blade · 4 năng lượng | 140 Hyper Whirlpool · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 42,5 | 46,7 | |
| Chiêu thức | Psychic · 3 NL · 30+ Pelagic Blade · 4 NL · 170 Lost Purge-GX · 3 NL | Hyper Whirlpool · 3 NL · 140 | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -20 | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 2 | |
| Regulation | – | H | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Rainbow | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Lost Thunder | Prismatic Evolutions |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Lugia-GX | Lugia ex |
|---|---|---|
| Lugia-GX | – | Bình thường |
| Lugia ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.