Virizion-GX vs Sprigatito ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · GX | Basic · ex | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 170 | 200 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 50+ Sensitive Blade · 2 năng lượng | 100 Magical Leaf · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 25,0 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Double Draw · 1 NL Sensitive Blade · 2 NL · 50+ Breeze Away-GX · 1 NL | Scratch · 1 NL · 20 Magical Leaf · 3 NL · 100 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | – | H | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo GX | Ultra Rare | |
| Bộ thẻ | Lost Thunder | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Virizion-GX | Sprigatito ex |
|---|---|---|
| Virizion-GX | – | Bình thường |
| Sprigatito ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.