Alolan Golem vs Magnezone
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 | Stage 2 | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 180 | 170 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Alolan Graveler | Magneton | |
| Chiêu mạnh nhất | 190 Super Zap Cannon · 5 năng lượng | 180 Zap Cannon · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 38,0 | 45,0 | |
| Chiêu thức | Electromagnetic Bomb · 0 NL · 20× Super Zap Cannon · 5 NL · 190 | Mighty Magnetism · 3 NL · 80 Zap Cannon · 4 NL · 180 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Thép -20 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 3 | |
| Regulation | – | H | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Team Up | Surging Sparks |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Alolan Golem | Magnezone |
|---|---|---|
| Alolan Golem | – | Bình thường |
| Magnezone | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.