So sánh thẻ bài

Naganadel-GX vs Toxapex-GX

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Naganadel-GXNaganadel-GXHidden Fates Shiny Vault · #SV63Hơn ở 1 chỉ số
×Toxapex-GXToxapex-GXGuardians Rising · #136Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 1 · GX · Ultra BeastStage 1 · GX
HệSiêu linhSiêu linh
HP210210
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ2 thẻ
Tiến hóa từPoipoleMareanie
Chiêu mạnh nhất110 Jet Needle · 3 năng lượng150 Total Shelter-GX · 3 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng36,750,0
Chiêu thức

Beast Raid · 1 NL · 20×

Jet Needle · 3 NL · 110

Stinger-GX · 3 NL

Spike Cannon · 1 NL · 30×

Super Intense Poison · 3 NL

Total Shelter-GX · 3 NL · 150

Điểm yếuSiêu linh ×2Siêu linh ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)13
Hợp lệExpandedExpanded
Độ hiếmRare Shiny GXRare Ultra
Bộ thẻHidden Fates Shiny VaultGuardians Rising

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Naganadel-GXToxapex-GX
Naganadel-GX–Điểm yếu ×2
Toxapex-GXĐiểm yếu ×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=sma-SV63,sm2-136

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ