So sánh thẻ bài

Blastoise-GX vs Greninja-GX

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Blastoise-GXBlastoise-GXSM Black Star Promos · #SM189Hơn ở 1 chỉ số
×Greninja-GXGreninja-GXHidden Fates Shiny Vault · #SV56Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 2 · GXStage 2 · GX
HệNướcNước
HP240230
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ2 thẻ
Tiến hóa từWartortleFrogadier
Chiêu mạnh nhất60× Rocket Splash · 2 năng lượng110 Haze Slash · 3 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng30,036,7
Chiêu thức

Ability Solid Shell

Rocket Splash · 2 NL · 60×

Giant Geyser-GX · 1 NL

Ability Shuriken Flurry

Haze Slash · 3 NL · 110

Shadowy Hunter-GX · 3 NL

Điểm yếuCỏ ×2Cỏ ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)32
Hợp lệExpandedExpanded
Độ hiếmPromoRare Shiny GX
Bộ thẻSM Black Star PromosHidden Fates Shiny Vault

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Blastoise-GXGreninja-GX
Blastoise-GX–Bình thường
Greninja-GXBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=smp-SM189,sma-SV56

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ