Necrozma-GX vs Enamorus V
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · GX | Basic · V | |
| Hệ | Siêu linh | Siêu linh | |
| HP | 180 | 210 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 10+ Prismatic Burst · 3 năng lượng | 100 Blossom Tail · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 3,3 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Ability Light's End Prismatic Burst · 3 NL · 10+ Black Ray-GX · 3 NL | Ability Guardian of Love Blossom Tail · 3 NL · 100 | |
| Điểm yếu | Siêu linh ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 2 | |
| Regulation | – | F | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Promo | Rare Holo V | |
| Bộ thẻ | SM Black Star Promos | Lost Origin |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Necrozma-GX | Enamorus V |
|---|---|---|
| Necrozma-GX | – | Bình thường |
| Enamorus V | Điểm yếu ×2 | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.