Dondozo ex vs Wailord V
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · V | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 260 | 280 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 120+ Dynamic Dive · 4 năng lượng | 120× Ocean Waves · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 30,0 | 30,0 | |
| Chiêu thức | Avenging Billow · 2 NL · 30+ Dynamic Dive · 4 NL · 120+ | Draw Up · 1 NL Ocean Waves · 4 NL · 120× | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 4 | |
| Regulation | I | D | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Ultra Rare | Rare Holo V | |
| Bộ thẻ | Destined Rivals | Champion's Path |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Dondozo ex | Wailord V |
|---|---|---|
| Dondozo ex | – | Bình thường |
| Wailord V | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, D): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.