Team Rocket's Mewtwo ex vs Mega Diancie ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · MEGA · ex | |
| Hệ | Siêu linh | Siêu linh | |
| HP | 280 | 270 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 160+ Erasure Ball · 3 năng lượng | 120× Garland Ray · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 53,3 | 60,0 | |
| Chiêu thức | Ability Power Saver Erasure Ball · 3 NL · 160+ | Ability Diamond Coat Garland Ray · 2 NL · 120× | |
| Điểm yếu | Bóng tối ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -30 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 1 | |
| Regulation | I | I | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Double Rare | MEGA_ATTACK_RARE | |
| Bộ thẻ | Destined Rivals | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Team Rocket's Mewtwo ex | Mega Diancie ex |
|---|---|---|
| Team Rocket's Mewtwo ex | – | Bình thường |
| Mega Diancie ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.