Probopass vs Hippowdon
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Giác đấu | Giác đấu | |
| HP | 140 | 160 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Nosepass | Hippopotas | |
| Chiêu mạnh nhất | 70+ Mountain Drop · 3 năng lượng | 150 Super Sandstorm · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 23,3 | 50,0 | |
| Chiêu thức | Power Gem · 1 NL · 40 Mountain Drop · 3 NL · 70+ | Ram · 2 NL · 60 Super Sandstorm · 3 NL · 150 | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 4 | |
| Regulation | I | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Destined Rivals | Destined Rivals |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Probopass | Hippowdon |
|---|---|---|
| Probopass | – | Bình thường |
| Hippowdon | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.