Lycanroc ex vs Excadrill ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 · ex | Stage 1 · ex | |
| Hệ | Giác đấu | Giác đấu | |
| HP | 260 | 270 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Rockruff | Drilbur | |
| Chiêu mạnh nhất | 140 Scary Fangs · 3 năng lượng | 200 Rock Tumble · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 46,7 | 66,7 | |
| Chiêu thức | Rock Throw · 1 NL · 40 Scary Fangs · 3 NL · 140 | Piercing Drill · 2 NL · 60 Rock Tumble · 3 NL · 200 | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 3 | |
| Regulation | G | I | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Double Rare | Special Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Paldea Evolved | Black Bolt |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Lycanroc ex | Excadrill ex |
|---|---|---|
| Lycanroc ex | – | Bình thường |
| Excadrill ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.