So sánh thẻ bài

Lycanroc ex vs Excadrill ex

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Lycanroc exLycanroc exPaldea Evolved · #117Hơn ở 1 chỉ số
×Excadrill exExcadrill exBlack Bolt · #168Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 1 · exStage 1 · ex
HệGiác đấuGiác đấu
HP260270
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ2 thẻ
Tiến hóa từRockruffDrilbur
Chiêu mạnh nhất140 Scary Fangs · 3 năng lượng200 Rock Tumble · 3 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng46,766,7
Chiêu thức

Rock Throw · 1 NL · 40

Scary Fangs · 3 NL · 140

Piercing Drill · 2 NL · 60

Rock Tumble · 3 NL · 200

Điểm yếuCỏ ×2Cỏ ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)23
RegulationGI
Hợp lệStandard, ExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmDouble RareSpecial Illustration Rare
Bộ thẻPaldea EvolvedBlack Bolt

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Lycanroc exExcadrill ex
Lycanroc ex–Bình thường
Excadrill exBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=sv2-117,zsv10pt5-168

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ