Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ |
|---|---|---|
| Loại thẻ | Stage 2 · ex | |
| Hệ | Lửa | |
| HP | 340 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Crocalor | |
| Chiêu mạnh nhất | 270- Burning Voice · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 135,0 | |
| Chiêu thức | Vitality Song · 1 NL · 50 Burning Voice · 2 NL · 270- | |
| Điểm yếu | Nước ×2 | |
| Kháng | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | |
| Regulation | G | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Ultra Rare | |
| Bộ thẻ | Paldea Evolved |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.