Kingambit vs Metagross
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 | Stage 2 | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 180 | 180 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Bisharp | Metang | |
| Chiêu mạnh nhất | 140 Massive Rend · 3 năng lượng | 200 Luster Blast · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 46,7 | 50,0 | |
| Chiêu thức | Strike Down · 1 NL Massive Rend · 3 NL · 140 | Meteor Mash · 1 NL · 60 Luster Blast · 4 NL · 200 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 3 | |
| Regulation | G | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Obsidian Flames | Temporal Forces |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Kingambit | Metagross |
|---|---|---|
| Kingambit | – | Bình thường |
| Metagross | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.