So sánh thẻ bài

Kingambit vs Aggron

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×KingambitKingambitObsidian Flames · #150Hơn ở 2 chỉ số
×AggronAggronTwilight Masquerade · #122Hơn ở 1 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 2Stage 2
HệThépThép
HP180180
Thẻ thưởng khi bị hạ1 thẻ1 thẻ
Tiến hóa từBisharpLairon
Chiêu mạnh nhất140 Massive Rend · 3 năng lượng120 Guard Claw · 3 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng46,740,0
Chiêu thức

Strike Down · 1 NL

Massive Rend · 3 NL · 140

Angry Slam · 1 NL · 50×

Guard Claw · 3 NL · 120

Điểm yếuLửa ×2Lửa ×2
KhángCỏ -30Cỏ -30
Rút lui (năng lượng)43
RegulationGH
Hợp lệStandard, ExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmUncommonUncommon
Bộ thẻObsidian FlamesTwilight Masquerade

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →KingambitAggron
Kingambit–Bình thường
AggronBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=sv3-150,sv6-122

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ