Dragonite ex vs Dragapult ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 · ex · Tera | Stage 2 · Tera · ex | |
| Hệ | Rồng | Rồng | |
| HP | 330 | 320 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Dragonair | Drakloak | |
| Chiêu mạnh nhất | 140+ Mighty Meteor · 2 năng lượng | 200 Phantom Dive · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 70,0 | 100,0 | |
| Chiêu thức | Wing Attack · 1 NL · 70 Mighty Meteor · 2 NL · 140+ | Jet Headbutt · 1 NL · 70 Phantom Dive · 2 NL · 200 | |
| Điểm yếu | Không | Không | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 1 | |
| Regulation | G | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Double Rare | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Obsidian Flames | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Dragonite ex | Dragapult ex |
|---|---|---|
| Dragonite ex | – | Bình thường |
| Dragapult ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.