So sánh thẻ bài

Dragonite ex vs Salamence ex

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Dragonite exDragonite exObsidian Flames · #159
×Salamence exSalamence ex30th Celebration · #156Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 2 · ex · TeraStage 2 · ex
HệRồngRồng
HP330330
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ2 thẻ
Tiến hóa từDragonairShelgon
Chiêu mạnh nhất140+ Mighty Meteor · 2 năng lượng240 Dragon Pulse · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng70,0120,0
Chiêu thức

Wing Attack · 1 NL · 70

Mighty Meteor · 2 NL · 140+

Booming Call · 1 NL

Dragon Pulse · 2 NL · 240

Điểm yếuKhôngKhông
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)22
RegulationGJ
Hợp lệStandard, ExpandedKhông
Độ hiếmDouble RareSpecial Illustration Rare
Bộ thẻObsidian Flames30th Celebration

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Dragonite exSalamence ex
Dragonite ex–Bình thường
Salamence exBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=sv3-159,me55-156

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ