Palafin vs Cetitan
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 150 | 180 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Finizen | Cetoddle | |
| Chiêu mạnh nhất | 210 Justice Kick · 2 năng lượng | 150 Dangerous Mouth · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 105,0 | 37,5 | |
| Chiêu thức | Jet Punch · 1 NL · 30 Justice Kick · 2 NL · 210 | Ability Solid Body Dangerous Mouth · 4 NL · 150 | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 3 | |
| Regulation | G | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Illustration Rare | Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Obsidian Flames | Surging Sparks |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Palafin | Cetitan |
|---|---|---|
| Palafin | – | Bình thường |
| Cetitan | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.