Mew ex vs Latias ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · ex | |
| Hệ | Siêu linh | Siêu linh | |
| HP | 180 | 210 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | — Genome Hacking · 3 năng lượng | 200 Eon Blade · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | – | 66,7 | |
| Chiêu thức | Ability Restart Genome Hacking · 3 NL | Ability Skyliner Eon Blade · 3 NL · 200 | |
| Điểm yếu | Bóng tối ×2 | Bóng tối ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -30 | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | – | 2 | |
| Regulation | G | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Double Rare | Ultra Rare | |
| Bộ thẻ | 151 | Surging Sparks |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Mew ex | Latias ex |
|---|---|---|
| Mew ex | – | Bình thường |
| Latias ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.