Jynx ex vs Kyurem ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · ex | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 200 | 230 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 120 Icy Wind · 3 năng lượng | 130 Blizzard Burst · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | 43,3 | |
| Chiêu thức | Heart-Stopping Kiss · 3 NL Icy Wind · 3 NL · 120 | Slash · 2 NL · 50 Blizzard Burst · 3 NL · 130 | |
| Điểm yếu | Thép ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 2 | |
| Regulation | G | I | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Ultra Rare | Special Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | 151 | Black Bolt |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Jynx ex | Kyurem ex |
|---|---|---|
| Jynx ex | – | Bình thường |
| Kyurem ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.