So sánh thẻ bài

Roaring Moon ex vs Greninja & Zoroark-GX

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Roaring Moon exRoaring Moon exParadox Rift · #124Hơn ở 3 chỉ số
×Greninja & Zoroark-GXGreninja & Zoroark-GXUnbroken Bonds · #107Hơn ở 1 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasic · ex · AncientBasic · TAG TEAM · GX
HệBóng tốiBóng tối
HP230250
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ3 thẻ
Chiêu mạnh nhất100+ Calamity Storm · 3 năng lượng30+ Dark Pulse · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng33,315,0
Chiêu thức

Frenzied Gouging · 3 NL

Calamity Storm · 3 NL · 100+

Dark Pulse · 2 NL · 30+

Dark Union-GX · 2 NL

Điểm yếuCỏ ×2Giác đấu ×2
KhángKhôngSiêu linh -20
Rút lui (năng lượng)22
RegulationG–
Hợp lệStandard, ExpandedExpanded
Độ hiếmDouble RareRare Holo GX
Bộ thẻParadox RiftUnbroken Bonds

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Roaring Moon exGreninja & Zoroark-GX
Roaring Moon ex–Bình thường
Greninja & Zoroark-GXBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=sv4-124,sm10-107

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ