So sánh thẻ bài

Roaring Moon ex vs Okidogi ex

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Roaring Moon exRoaring Moon exParadox Rift · #124Hơn ở 1 chỉ số
×Okidogi exOkidogi exShrouded Fable · #36Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasic · ex · AncientBasic · ex
HệBóng tốiBóng tối
HP230250
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ2 thẻ
Chiêu mạnh nhất100+ Calamity Storm · 3 năng lượng130+ Chain-Crazed · 3 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng33,343,3
Chiêu thức

Frenzied Gouging · 3 NL

Calamity Storm · 3 NL · 100+

Poisonous Musculature · 1 NL

Chain-Crazed · 3 NL · 130+

Điểm yếuCỏ ×2Giác đấu ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)23
RegulationGH
Hợp lệStandard, ExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmDouble RareDouble Rare
Bộ thẻParadox RiftShrouded Fable

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Roaring Moon exOkidogi ex
Roaring Moon ex–Bình thường
Okidogi exBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=sv4-124,sv6pt5-36

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ