Roaring Moon ex vs Okidogi ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex · Ancient | Basic · ex | |
| Hệ | Bóng tối | Bóng tối | |
| HP | 230 | 250 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 100+ Calamity Storm · 3 năng lượng | 130+ Chain-Crazed · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 33,3 | 43,3 | |
| Chiêu thức | Frenzied Gouging · 3 NL Calamity Storm · 3 NL · 100+ | Poisonous Musculature · 1 NL Chain-Crazed · 3 NL · 130+ | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 3 | |
| Regulation | G | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Double Rare | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Paradox Rift | Shrouded Fable |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Roaring Moon ex | Okidogi ex |
|---|---|---|
| Roaring Moon ex | – | Bình thường |
| Okidogi ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.