So sánh thẻ bài

Ferroseed vs Cufant

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×FerroseedFerroseedParadox Rift · #127Hơn ở 1 chỉ số
×CufantCufantJourney Together · #109Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasicBasic
HệThépThép
HP70100
Thẻ thưởng khi bị hạ1 thẻ1 thẻ
Chiêu mạnh nhất30 Spike Sting · 2 năng lượng80 Rollout · 3 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng15,026,7
Chiêu thức

Spike Sting · 2 NL · 30

Rollout · 3 NL · 80

Điểm yếuLửa ×2Lửa ×2
KhángCỏ -30Cỏ -30
Rút lui (năng lượng)23
RegulationGH
Hợp lệStandard, ExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmCommonCommon
Bộ thẻParadox RiftJourney Together

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →FerroseedCufant
Ferroseed–Bình thường
CufantBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=sv4-127,sv9-109

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ