So sánh thẻ bài

Baxcalibur vs Mamoswine

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×BaxcaliburBaxcaliburPaldean Fates · #130Hơn ở 1 chỉ số
×MamoswineMamoswinePhantasmal Flames · #25Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 2Stage 2
HệNướcNước
HP160180
Thẻ thưởng khi bị hạ1 thẻ1 thẻ
Tiến hóa từArctibaxPiloswine
Chiêu mạnh nhất130 Buster Tail · 3 năng lượng200 Blizzard Edge · 4 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng43,350,0
Chiêu thức

Ability Super Cold

Buster Tail · 3 NL · 130

Wreck · 3 NL · 120+

Blizzard Edge · 4 NL · 200

Điểm yếuThép ×2Thép ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)24
RegulationGI
Hợp lệStandard, ExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmShiny RareUncommon
Bộ thẻPaldean FatesPhantasmal Flames

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →BaxcaliburMamoswine
Baxcalibur–Bình thường
MamoswineBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=sv4pt5-130,me2-25

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ