Miraidon ex vs Pikachu & Zekrom-GX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · GX · TAG TEAM | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 220 | 240 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 3 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 220 Photon Blaster · 3 năng lượng | 200 Tag Bolt-GX · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 73,3 | 66,7 | |
| Chiêu thức | Ability Tandem Unit Photon Blaster · 3 NL · 220 | Full Blitz · 3 NL · 150 Tag Bolt-GX · 3 NL · 200 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Thép -20 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 3 | |
| Regulation | G | – | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Không | |
| Độ hiếm | Hyper Rare | Rare Holo GX | |
| Bộ thẻ | Paldean Fates | 30th Celebration: Classic Collection |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Miraidon ex | Pikachu & Zekrom-GX |
|---|---|---|
| Miraidon ex | – | Bình thường |
| Pikachu & Zekrom-GX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.