Mawile vs Cobalion
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 90 | 120 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 100 Sharp Fang · 3 năng lượng | 80+ Metal Arms · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 33,3 | 26,7 | |
| Chiêu thức | Invite and Strike · 2 NL Sharp Fang · 3 NL · 100 | Righteous Edge · 1 NL · 20 Metal Arms · 3 NL · 80+ | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | H | I | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Common | Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Temporal Forces | Black Bolt |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Mawile | Cobalion |
|---|---|---|
| Mawile | – | Bình thường |
| Cobalion | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation H, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.