Golurk vs Steelix
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Giác đấu | Giác đấu | |
| HP | 160 | 190 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Golett | Onix | |
| Chiêu mạnh nhất | 120+ Fighting Fist · 4 năng lượng | 180 Earthquake · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 30,0 | 60,0 | |
| Chiêu thức | Iron Defense · 1 NL Fighting Fist · 4 NL · 120+ | Powerful Rage · 2 NL · 20× Earthquake · 3 NL · 180 | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 4 | |
| Regulation | H | E | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Rare Holo | |
| Bộ thẻ | Temporal Forces | Fusion Strike |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Golurk | Steelix |
|---|---|---|
| Golurk | – | Bình thường |
| Steelix | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation H, E): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.