Aggron vs Metagross
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 | Stage 2 | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 180 | 180 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Lairon | Metang | |
| Chiêu mạnh nhất | 120 Guard Claw · 3 năng lượng | 150+ Metallic Hammer · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | 37,5 | |
| Chiêu thức | Angry Slam · 1 NL · 50× Guard Claw · 3 NL · 120 | Bounce Back · 1 NL · 60 Metallic Hammer · 4 NL · 150+ | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 3 | |
| Regulation | H | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Twilight Masquerade | Chaos Rising |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Aggron | Metagross |
|---|---|---|
| Aggron | – | Bình thường |
| Metagross | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation H, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.