Pecharunt ex vs Hisuian Samurott V
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · V | |
| Hệ | Bóng tối | Bóng tối | |
| HP | 190 | 220 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 60× Irritated Outburst · 2 năng lượng | 180 Shadow Slash · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 30,0 | 60,0 | |
| Chiêu thức | Ability Subjugating Chains Irritated Outburst · 2 NL · 60× | Basket Crash · 1 NL Shadow Slash · 3 NL · 180 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | H | F | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Double Rare | Rare Holo V | |
| Bộ thẻ | Shrouded Fable | Astral Radiance |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Pecharunt ex | Hisuian Samurott V |
|---|---|---|
| Pecharunt ex | – | Bình thường |
| Hisuian Samurott V | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation H, F): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.