Tapu Bulu vs Genesect-EX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic · EX | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 140 | 170 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 220 Wood Hammer · 4 năng lượng | 100 Megalo Cannon · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 55,0 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Wood Hammer · 4 NL · 220 | Ability Red Signal Megalo Cannon · 3 NL · 100 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 1 | |
| Regulation | H | – | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Không | |
| Độ hiếm | Illustration Rare | Rare Holo EX | |
| Bộ thẻ | Shrouded Fable | 30th Celebration: Classic Collection |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Tapu Bulu | Genesect-EX |
|---|---|---|
| Tapu Bulu | – | Bình thường |
| Genesect-EX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.