Okidogi ex vs Mega Darkrai ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · MEGA · ex | |
| Hệ | Bóng tối | Bóng tối | |
| HP | 250 | 280 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 3 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 130+ Chain-Crazed · 3 năng lượng | 110+ Dusk Raid · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 43,3 | 55,0 | |
| Chiêu thức | Poisonous Musculature · 1 NL Chain-Crazed · 3 NL · 130+ | Dusk Raid · 2 NL · 110+ Abyss Eye · 3 NL | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 2 | |
| Regulation | H | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Special Illustration Rare | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Shrouded Fable | Pitch Black |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Okidogi ex | Mega Darkrai ex |
|---|---|---|
| Okidogi ex | – | Bình thường |
| Mega Darkrai ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation H, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.