Iron Bundle vs Palkia
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · Future | Basic | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 100 | 130 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 200- Gusting Collision · 3 năng lượng | 100 Wormhole · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 66,7 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Gusting Collision · 3 NL · 200- | Wormhole · 3 NL · 100 | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | H | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Không | |
| Độ hiếm | Uncommon | Rare | |
| Bộ thẻ | Surging Sparks | 30th Celebration |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Iron Bundle | Palkia |
|---|---|---|
| Iron Bundle | – | Bình thường |
| Palkia | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation H, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.