Pikachu ex vs Zekrom ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · Tera · ex | Basic · ex | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 200 | 230 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 300 Topaz Bolt · 3 năng lượng | 130+ Voltage Burst · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 100,0 | 43,3 | |
| Chiêu thức | Ability Resolute Heart Topaz Bolt · 3 NL · 300 | Slash · 2 NL · 50 Voltage Burst · 3 NL · 130+ | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | H | I | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Double Rare | Special Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Surging Sparks | Black Bolt |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Pikachu ex | Zekrom ex |
|---|---|---|
| Pikachu ex | – | Bình thường |
| Zekrom ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation H, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.