Iron Valiant ex vs Mega Floette ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex · Future | Basic · MEGA · ex | |
| Hệ | Siêu linh | Siêu linh | |
| HP | 220 | 250 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 3 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 200 Laser Blade · 3 năng lượng | 200 Eternity Bloom · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 66,7 | 66,7 | |
| Chiêu thức | Ability Tachyon Bits Laser Blade · 3 NL · 200 | Gentle Light · 1 NL Eternity Bloom · 3 NL · 200 | |
| Điểm yếu | Thép ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 1 | |
| Regulation | G | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Special Illustration Rare | Special Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Prismatic Evolutions | Chaos Rising |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Iron Valiant ex | Mega Floette ex |
|---|---|---|
| Iron Valiant ex | – | Bình thường |
| Mega Floette ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation G, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.