So sánh thẻ bài

Iron Valiant ex vs Gengar & Mimikyu-GX

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Iron Valiant exIron Valiant exPrismatic Evolutions · #157Hơn ở 3 chỉ số
×Gengar & Mimikyu-GXGengar & Mimikyu-GXTeam Up · #53Hơn ở 1 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasic · ex · FutureBasic · TAG TEAM · GX
HệSiêu linhSiêu linh
HP220240
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ3 thẻ
Chiêu mạnh nhất200 Laser Blade · 3 năng lượng50× Poltergeist · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng66,725,0
Chiêu thức

Ability Tachyon Bits

Laser Blade · 3 NL · 200

Poltergeist · 2 NL · 50×

Horror House-GX · 1 NL

Điểm yếuThép ×2Bóng tối ×2
KhángKhôngGiác đấu -20
Rút lui (năng lượng)22
RegulationG–
Hợp lệStandard, ExpandedExpanded
Độ hiếmSpecial Illustration RareRare Holo GX
Bộ thẻPrismatic EvolutionsTeam Up

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Iron Valiant exGengar & Mimikyu-GX
Iron Valiant ex–Bình thường
Gengar & Mimikyu-GXBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=sv8pt5-157,sm9-53

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ