So sánh thẻ bài

Iron Crown ex vs Gengar & Mimikyu-GX

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Iron Crown exIron Crown exPrismatic Evolutions · #158Hơn ở 1 chỉ số
×Gengar & Mimikyu-GXGengar & Mimikyu-GXTeam Up · #53Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasic · ex · FutureBasic · TAG TEAM · GX
HệSiêu linhSiêu linh
HP220240
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ3 thẻ
Chiêu mạnh nhất— Twin Shotels · 3 năng lượng50× Poltergeist · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng–25,0
Chiêu thức

Ability Cobalt Command

Twin Shotels · 3 NL

Poltergeist · 2 NL · 50×

Horror House-GX · 1 NL

Điểm yếuBóng tối ×2Bóng tối ×2
KhángGiác đấu -30Giác đấu -20
Rút lui (năng lượng)22
RegulationH–
Hợp lệStandard, ExpandedExpanded
Độ hiếmSpecial Illustration RareRare Holo GX
Bộ thẻPrismatic EvolutionsTeam Up

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Iron Crown exGengar & Mimikyu-GX
Iron Crown ex–Bình thường
Gengar & Mimikyu-GXBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=sv8pt5-158,sm9-53

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ