Dhelmise vs Mew ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic · ex | |
| Hệ | Siêu linh | Siêu linh | |
| HP | 130 | 160 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 130 Anchor Smash · 4 năng lượng | 30 Teleportation Burst · 1 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 32,5 | 30,0 | |
| Chiêu thức | Bind Down · 3 NL · 60 Anchor Smash · 4 NL · 130 | Ability Memory Helix Teleportation Burst · 1 NL · 30 | |
| Điểm yếu | Bóng tối ×2 | Bóng tối ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -30 | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | – | |
| Regulation | H | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Không | |
| Độ hiếm | Common | Futuristic Rare | |
| Bộ thẻ | Journey Together | 30th Celebration |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Dhelmise | Mew ex |
|---|---|---|
| Dhelmise | – | Bình thường |
| Mew ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation H, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.