So sánh thẻ bài

Darkrai ex vs Roaring Moon ex

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Darkrai exDarkrai exScarlet & Violet Black Star Promos · #110Hơn ở 2 chỉ số
×Roaring Moon exRoaring Moon exParadox Rift · #124Hơn ở 1 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasic · exBasic · ex · Ancient
HệBóng tốiBóng tối
HP210230
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ2 thẻ
Chiêu mạnh nhất110 Night Impact · 3 năng lượng100+ Calamity Storm · 3 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng36,733,3
Chiêu thức

Wind of Darkness · 2 NL · 40

Night Impact · 3 NL · 110

Frenzied Gouging · 3 NL

Calamity Storm · 3 NL · 100+

Điểm yếuCỏ ×2Cỏ ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)22
RegulationHG
Hợp lệStandard, ExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmPromoDouble Rare
Bộ thẻScarlet & Violet Black Star PromosParadox Rift

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Darkrai exRoaring Moon ex
Darkrai ex–Bình thường
Roaring Moon exBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation H, G): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=svp-110,sv4-124

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ