So sánh thẻ bài

Iron Valiant ex vs Gengar & Mimikyu-GX

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Iron Valiant exIron Valiant exScarlet & Violet Black Star Promos · #68Hơn ở 3 chỉ số
×Gengar & Mimikyu-GXGengar & Mimikyu-GXTeam Up · #53Hơn ở 1 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasic · ex · FutureBasic · TAG TEAM · GX
HệSiêu linhSiêu linh
HP220240
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ3 thẻ
Chiêu mạnh nhất200 Laser Blade · 3 năng lượng50× Poltergeist · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng66,725,0
Chiêu thức

Ability Tachyon Bits

Laser Blade · 3 NL · 200

Poltergeist · 2 NL · 50×

Horror House-GX · 1 NL

Điểm yếuThép ×2Bóng tối ×2
KhángKhôngGiác đấu -20
Rút lui (năng lượng)22
RegulationG–
Hợp lệStandard, ExpandedExpanded
Độ hiếmPromoRare Holo GX
Bộ thẻScarlet & Violet Black Star PromosTeam Up

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Iron Valiant exGengar & Mimikyu-GX
Iron Valiant ex–Bình thường
Gengar & Mimikyu-GXBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=svp-68,sm9-53

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ