So sánh thẻ bài

Ninetales vs Armarouge

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×NinetalesNinetalesSword & Shield · #23Hơn ở 2 chỉ số
×ArmarougeArmarougePitch Black · #12Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 1Stage 1
HệLửaLửa
HP120140
Thẻ thưởng khi bị hạ1 thẻ1 thẻ
Tiến hóa từVulpixCharcadet
Chiêu mạnh nhất70 Fire Mane · 2 năng lượng40+ Flame Legion · 1 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng35,040,0
Chiêu thức

Flame Cloak · 1 NL · 30

Fire Mane · 2 NL · 70

Flame Legion · 1 NL · 40+

Điểm yếuNước ×2Nước ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)12
RegulationDJ
Hợp lệExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmRareRare
Bộ thẻSword & ShieldPitch Black

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →NinetalesArmarouge
Ninetales–Bình thường
ArmarougeBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation D, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=swsh1-23,me5-12

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ