Bastiodon vs Aggron
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 | Stage 2 | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 160 | 180 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Shieldon | Lairon | |
| Chiêu mạnh nhất | 180 Iron Tackle · 3 năng lượng | 120 Guard Claw · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 60,0 | 40,0 | |
| Chiêu thức | Ability Primal Fortress Iron Tackle · 3 NL · 180 | Angry Slam · 1 NL · 50× Guard Claw · 3 NL · 120 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 3 | |
| Regulation | F | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Astral Radiance | Twilight Masquerade |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Bastiodon | Aggron |
|---|---|---|
| Bastiodon | – | Bình thường |
| Aggron | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation F, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.