So sánh thẻ bài

Radiant Steelix vs Galarian Perrserker V

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Radiant SteelixRadiant SteelixLost Origin · #124Hơn ở 3 chỉ số
×Galarian Perrserker VGalarian Perrserker VLost Origin · #183Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasic · RadiantBasic · V
HệThépThép
HP170200
Thẻ thưởng khi bị hạ1 thẻ2 thẻ
Chiêu mạnh nhất60+ Destructive Finish · 3 năng lượng20× Treasure Rush · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng20,010,0
Chiêu thức

Energy Stream · 1 NL · 20

Destructive Finish · 3 NL · 60+

Feelin' Fine · 1 NL

Treasure Rush · 2 NL · 20×

Điểm yếuLửa ×2Lửa ×2
KhángCỏ -30Cỏ -30
Rút lui (năng lượng)42
RegulationFF
Hợp lệStandard, ExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmRadiant RareRare Ultra
Bộ thẻLost OriginLost Origin

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Radiant SteelixGalarian Perrserker V
Radiant Steelix–Bình thường
Galarian Perrserker VBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=swsh11-124,swsh11-183

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ