Radiant Steelix vs Galarian Stunfisk V
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · Radiant | Basic · V | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 170 | 200 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 60+ Destructive Finish · 3 năng lượng | 60 Trapping Bite · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 20,0 | 30,0 | |
| Chiêu thức | Energy Stream · 1 NL · 20 Destructive Finish · 3 NL · 60+ | Ability Metal Skin Trapping Bite · 2 NL · 60 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 4 | |
| Regulation | F | D | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Radiant Rare | Rare Holo V | |
| Bộ thẻ | Lost Origin | Darkness Ablaze |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Radiant Steelix | Galarian Stunfisk V |
|---|---|---|
| Radiant Steelix | – | Bình thường |
| Galarian Stunfisk V | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation F, D): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.