So sánh thẻ bài

Eternatus V vs Greninja & Zoroark-GX

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Eternatus VEternatus VLost Origin Trainer Gallery · #TG21Hơn ở 3 chỉ số
×Greninja & Zoroark-GXGreninja & Zoroark-GXUnbroken Bonds · #107Hơn ở 1 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasic · VBasic · TAG TEAM · GX
HệBóng tốiBóng tối
HP220250
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ3 thẻ
Chiêu mạnh nhất120+ Dynamax Cannon · 4 năng lượng30+ Dark Pulse · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng30,015,0
Chiêu thức

Power Accelerator · 1 NL · 30

Dynamax Cannon · 4 NL · 120+

Dark Pulse · 2 NL · 30+

Dark Union-GX · 2 NL

Điểm yếuGiác đấu ×2Giác đấu ×2
KhángKhôngSiêu linh -20
Rút lui (năng lượng)22
RegulationD–
Hợp lệExpandedExpanded
Độ hiếmRare Holo VRare Holo GX
Bộ thẻLost Origin Trainer GalleryUnbroken Bonds

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Eternatus VGreninja & Zoroark-GX
Eternatus V–Bình thường
Greninja & Zoroark-GXBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=swsh11tg-TG21,sm10-107

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ