So sánh thẻ bài

Skuntank V vs Roaring Moon ex

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Skuntank VSkuntank VSilver Tempest · #108
×Roaring Moon exRoaring Moon exParadox Rift · #251Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasic · VBasic · ex · Ancient
HệBóng tốiBóng tối
HP210230
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ2 thẻ
Chiêu mạnh nhất90 Shrieking Poison · 3 năng lượng100+ Calamity Storm · 3 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng30,033,3
Chiêu thức

Pursuit Blast · 2 NL

Shrieking Poison · 3 NL · 90

Frenzied Gouging · 3 NL

Calamity Storm · 3 NL · 100+

Điểm yếuGiác đấu ×2Cỏ ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)22
RegulationFG
Hợp lệStandard, ExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmRare Holo VSpecial Illustration Rare
Bộ thẻSilver TempestParadox Rift

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Skuntank VRoaring Moon ex
Skuntank V–Bình thường
Roaring Moon exBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation F, G): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=swsh12-108,sv4-251

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ