Radiant Charizard vs Oricorio ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · Radiant | Basic · ex | |
| Hệ | Lửa | Lửa | |
| HP | 160 | 190 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 250 Combustion Blast · 5 năng lượng | 110 Fire Wing · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 50,0 | 36,7 | |
| Chiêu thức | Ability Excited Heart Combustion Blast · 5 NL · 250 | Ability Excited Turbo Fire Wing · 3 NL · 110 | |
| Điểm yếu | Nước ×2 | Nước ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 1 | |
| Regulation | F | I | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Radiant Rare | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Crown Zenith | Phantasmal Flames |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Radiant Charizard | Oricorio ex |
|---|---|---|
| Radiant Charizard | – | Bình thường |
| Oricorio ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation F, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.