Falinks V vs Buzzwole-GX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · V | Basic · GX · Ultra Beast | |
| Hệ | Giác đấu | Giác đấu | |
| HP | 160 | 190 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 210 Giga Impact · 3 năng lượng | 160 Knuckle Impact · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 70,0 | 53,3 | |
| Chiêu thức | Ability Iron Defense Formation Giga Impact · 3 NL · 210 | Jet Punch · 1 NL · 30 Knuckle Impact · 3 NL · 160 Absorption-GX · 3 NL · 40× | |
| Điểm yếu | Siêu linh ×2 | Siêu linh ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 2 | |
| Regulation | D | – | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo V | Rare Holo GX | |
| Bộ thẻ | Rebel Clash | Crimson Invasion |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Falinks V | Buzzwole-GX |
|---|---|---|
| Falinks V | – | Bình thường |
| Buzzwole-GX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.